自家用車 [Tự Gia Dụng Xa]
じかようしゃ
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 26000
Độ phổ biến từ: Top 26000
Danh từ chung
xe ô tô cá nhân
JP: 彼は自家用車を持っている。
VI: Anh ấy có xe hơi riêng.