Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
自家受粉
[Tự Gia Thụ Phấn]
じかじゅふん
🔊
Danh từ chung
tự thụ phấn
🔗 他家受粉
Hán tự
自
Tự
bản thân
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
受
Thụ
nhận; trải qua
粉
Phấn
bột; bột mịn; bụi