Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
自宅飲み
[Tự Trạch Ẩm]
じたくのみ
🔊
Danh từ chung
uống rượu tại nhà
🔗 家飲み
Hán tự
自
Tự
bản thân
宅
Trạch
nhà; nhà ở; nơi cư trú; nhà chúng tôi; chồng tôi
飲
Ẩm
uống