Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
自宅療養
[Tự Trạch Liệu Dưỡng]
じたくりょうよう
🔊
Danh từ chung
điều trị tại nhà
Hán tự
自
Tự
bản thân
宅
Trạch
nhà; nhà ở; nơi cư trú; nhà chúng tôi; chồng tôi
療
Liệu
chữa lành; chữa trị
養
Dưỡng
nuôi dưỡng; phát triển