Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
自宅学習
[Tự Trạch Học Tập]
じたくがくしゅう
🔊
Danh từ chung
học tại nhà; tự học
Hán tự
自
Tự
bản thân
宅
Trạch
nhà; nhà ở; nơi cư trú; nhà chúng tôi; chồng tôi
学
Học
học; khoa học
習
Tập
học