Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
自在画
[Tự Tại Hoạch]
じざいが
🔊
Danh từ chung
vẽ tay tự do
Hán tự
自
Tự
bản thân
在
Tại
tồn tại; ngoại ô; nằm ở
画
Hoạch
nét vẽ; bức tranh