自動車保険 [Tự Động Xa Bảo Hiểm]

じどうしゃほけん

Danh từ chung

bảo hiểm ô tô

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

その自動車じどうしゃについてはわたし保険ほけんはいっている。
Tôi đã mua bảo hiểm cho chiếc ô tô đó.
まんいちそなえて、自動車じどうしゃ保険ほけん加入かにゅうしておくべきだ。
Nên tham gia bảo hiểm ô tô để phòng trường hợp bất trắc.
かれ自動車じどうしゃ事故じここし保険ほけんきん請求せいきゅうした。
Anh ấy đã gây ra tai nạn ô tô và yêu cầu bồi thường bảo hiểm.