自動車エンジン [Tự Động Xa]

じどうしゃエンジン

Danh từ chung

động cơ ô tô

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

このたね汚染おせん物質ぶっしつしゅとして自動車じどうしゃエンジンの燃焼ねんしょうからまれる。
Loại chất ô nhiễm này chủ yếu phát sinh từ động cơ đốt trong của xe hơi.