Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
自動楽器
[Tự Động Nhạc Khí]
じどうがっき
🔊
Danh từ chung
nhạc cụ tự chơi
Hán tự
自
Tự
bản thân
動
Động
di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc
楽
Nhạc
âm nhạc; thoải mái
器
Khí
dụng cụ; khả năng