自動ドア [Tự Động]

じどうドア

Danh từ chung

cửa tự động

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

自動じどうドアです。
Đây là cửa tự động.
ドアは自動じどうひらきます。
Cửa sẽ tự động mở.
これは自動じどうドアです。
Đây là cửa tự động.
ドアは自動的じどうてきひらいた。
Cánh cửa mở ra tự động.
自動じどうドアがひらき、トムはんだ。
Cửa tự động mở ra và Tom bước vào.
このドアは自動的じどうてきかぎがかかる。
Cửa này khóa tự động.
このドアは自動的じどうてきにロックされます。
Cánh cửa này tự động khóa.