Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
自動データ処理
[Tự Động Xứ Lý]
じどうデータしょり
🔊
Danh từ chung
xử lý dữ liệu tự động
Hán tự
自
Tự
bản thân
動
Động
di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc
処
Xứ
xử lý; quản lý
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
Từ liên quan đến 自動データ処理
ADP
エー・ディー・ピー
adenosine diphosphate