自力更生 [Tự Lực Canh Sinh]

自力更正 [Tự Lực Canh Chính]

じりきこうせい

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo)

tự cứu mình bằng nỗ lực của bản thân; tự phục hồi bằng nỗ lực của bản thân; sửa đổi cách sống mà không dựa vào sự giúp đỡ của người khác