Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
自傷行為
[Tự Thương Hành Vi]
じしょうこうい
🔊
Danh từ chung
hành vi tự hại
Hán tự
自
Tự
bản thân
傷
Thương
vết thương; tổn thương
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
為
Vi
làm; thay đổi; tạo ra; lợi ích; phúc lợi; có ích; đạt tới; thử; thực hành; chi phí; làm việc như; tốt; lợi thế; do kết quả của