自信満々 [Tự Tín Mãn 々]

自信満満 [Tự Tín Mãn Mãn]

じしんまんまん

Tính từ đuôi naDanh từ có thể đi với trợ từ “no”Tính từ “taru”Trạng từ đi kèm trợ từ “to”

đầy tự tin; tràn đầy tự tin; có niềm tin lớn vào bản thân

JP: かれてると自信満々じしんまんまんだ。

VI: Anh ấy tự tin là mình sẽ thắng.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

トムは自信満々じしんまんまんだったよ。
Tom trông rất tự tin.