自作自演 [Tự Tác Tự Diễn]
じさくじえん
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo)
tự biên tự diễn
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo)
tự làm mọi thứ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo)
dàn dựng
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
⚠️Khẩu ngữ ⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo)
giả mạo trên mạng