自作 [Tự Tác]

じさく
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 13000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

tác phẩm của mình; tự làm

JP: かれはその少女しょうじょのために自作じさくきょくいちきょくいた。

VI: Anh ấy đã chơi một bản nhạc tự sáng tác dành cho cô gái đó.

Danh từ chung

tự canh tác; nông dân độc lập

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれらはパソコンを趣味しゅみ自作じさくしている。
Họ tự lắp ráp máy tính như một sở thích.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 自作
  • Cách đọc: じさく
  • Loại từ: danh từ; động từ サ変「自作する」
  • Nghĩa khái quát: tự làm/tự sáng tác; tác phẩm do chính mình làm ra
  • Ví dụ cấu trúc: 自作の詩・自作PC・自作する・自作自演

2. Ý nghĩa chính

自分で作る/自分が作ったもの — do chính mình làm ra (vật dụng, tác phẩm, phần mềm, thơ nhạc…). Vừa bao hàm “tự chế/tự chế tạo”, vừa bao hàm “tự sáng tác”.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 自作 vs 手作り: 自作 trung tính, dùng cả cho phần mềm, PC, tác phẩm; 手作り gợi “làm bằng tay”, thường dùng với đồ ăn, thủ công.
  • 自作 vs 自製: 自製 mang sắc thái kỹ thuật/sản xuất; 自作 thiên về “tự mình làm/viết/sáng tác”.
  • 自作 vs 自家製: 自家製 hay dùng cho thực phẩm/đồ uống do nhà làm.
  • 自作自演: tự làm tự diễn, thường mang nghĩa tiêu cực (dàn dựng).
  • Đối lập: 既製品(hàng làm sẵn), 市販(bán sẵn ngoài thị trường).

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Dùng bổ nghĩa: 自作の曲/自作のコード/自作PC.
  • Dùng động từ: アプリを自作する・詩を自作した.
  • Trong học thuật/đạo văn: レポートは自作のものに限る(phải tự viết, không sao chép).
  • Trong DIY/kỹ thuật: 部品を自作してコストを下げる.
  • Lưu ý bản quyền: 自作でも著作権は発生する; chia sẻ cần tuân thủ giấy phép.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
手作り đồng nghĩa gần làm bằng tay Ưu dùng cho đồ ăn, thủ công; sắc thái ấm áp.
自製 liên quan tự sản xuất Thiên kỹ thuật/sản xuất hàng loạt nhỏ.
自家製 liên quan đồ nhà làm Ẩm thực, đồ uống.
既製品 đối nghĩa hàng làm sẵn Mua về dùng ngay.
市販 đối nghĩa bán sẵn ngoài thị trường Trái với tự làm.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 自: “tự, bản thân”.
  • 作: “làm, tạo tác, sáng tác”.
  • Ghép nghĩa: 自(tự mình)+ 作(làm ra)→ cái do chính mình làm/sáng tác.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong văn hóa mạng Nhật, 自作 gắn liền với DIY và chia sẻ mã/tác phẩm. Cụm “自作PC” rất phổ biến; với văn chương, “自作の詩/小説” nhấn mạnh tác quyền cá nhân. Tránh nhầm với 自作自演 khi ngữ cảnh nói về “dàn dựng”.

8. Câu ví dụ

  • これは私の自作の曲です。
    Đây là bản nhạc do tôi tự sáng tác.
  • 週末に自作PCを組み立てた。
    Cuối tuần tôi lắp một chiếc PC tự dựng.
  • このアプリは社員が自作したものだ。
    Ứng dụng này do nhân viên tự làm.
  • レポートは必ず自作してください。
    Báo cáo nhất định phải do bạn tự viết.
  • 彼は自作の詩を朗読した。
    Anh ấy đọc thơ do chính mình sáng tác.
  • その噂は自作自演だった。
    Tin đồn đó là màn tự làm tự dàn dựng.
  • 部品を自作してコストを大幅に下げた。
    Tự làm linh kiện nên đã giảm đáng kể chi phí.
  • このサイトのテーマは自作です。
    Giao diện trang web này là do tôi tự làm.
  • 彼女は自作のアクセサリーを販売している。
    Cô ấy bán phụ kiện do chính mình làm.
  • セキュリティのため、暗号化ツールを自作した。
    Vì bảo mật, tôi tự làm một công cụ mã hóa.
💡 Giải thích chi tiết về từ 自作 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?