1. Thông tin cơ bản
- Từ: 自作
- Cách đọc: じさく
- Loại từ: danh từ; động từ サ変「自作する」
- Nghĩa khái quát: tự làm/tự sáng tác; tác phẩm do chính mình làm ra
- Ví dụ cấu trúc: 自作の詩・自作PC・自作する・自作自演
2. Ý nghĩa chính
自分で作る/自分が作ったもの — do chính mình làm ra (vật dụng, tác phẩm, phần mềm, thơ nhạc…). Vừa bao hàm “tự chế/tự chế tạo”, vừa bao hàm “tự sáng tác”.
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 自作 vs 手作り: 自作 trung tính, dùng cả cho phần mềm, PC, tác phẩm; 手作り gợi “làm bằng tay”, thường dùng với đồ ăn, thủ công.
- 自作 vs 自製: 自製 mang sắc thái kỹ thuật/sản xuất; 自作 thiên về “tự mình làm/viết/sáng tác”.
- 自作 vs 自家製: 自家製 hay dùng cho thực phẩm/đồ uống do nhà làm.
- 自作自演: tự làm tự diễn, thường mang nghĩa tiêu cực (dàn dựng).
- Đối lập: 既製品(hàng làm sẵn), 市販(bán sẵn ngoài thị trường).
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Dùng bổ nghĩa: 自作の曲/自作のコード/自作PC.
- Dùng động từ: アプリを自作する・詩を自作した.
- Trong học thuật/đạo văn: レポートは自作のものに限る(phải tự viết, không sao chép).
- Trong DIY/kỹ thuật: 部品を自作してコストを下げる.
- Lưu ý bản quyền: 自作でも著作権は発生する; chia sẻ cần tuân thủ giấy phép.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 手作り |
đồng nghĩa gần |
làm bằng tay |
Ưu dùng cho đồ ăn, thủ công; sắc thái ấm áp. |
| 自製 |
liên quan |
tự sản xuất |
Thiên kỹ thuật/sản xuất hàng loạt nhỏ. |
| 自家製 |
liên quan |
đồ nhà làm |
Ẩm thực, đồ uống. |
| 既製品 |
đối nghĩa |
hàng làm sẵn |
Mua về dùng ngay. |
| 市販 |
đối nghĩa |
bán sẵn ngoài thị trường |
Trái với tự làm. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 自: “tự, bản thân”.
- 作: “làm, tạo tác, sáng tác”.
- Ghép nghĩa: 自(tự mình)+ 作(làm ra)→ cái do chính mình làm/sáng tác.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong văn hóa mạng Nhật, 自作 gắn liền với DIY và chia sẻ mã/tác phẩm. Cụm “自作PC” rất phổ biến; với văn chương, “自作の詩/小説” nhấn mạnh tác quyền cá nhân. Tránh nhầm với 自作自演 khi ngữ cảnh nói về “dàn dựng”.
8. Câu ví dụ
- これは私の自作の曲です。
Đây là bản nhạc do tôi tự sáng tác.
- 週末に自作PCを組み立てた。
Cuối tuần tôi lắp một chiếc PC tự dựng.
- このアプリは社員が自作したものだ。
Ứng dụng này do nhân viên tự làm.
- レポートは必ず自作してください。
Báo cáo nhất định phải do bạn tự viết.
- 彼は自作の詩を朗読した。
Anh ấy đọc thơ do chính mình sáng tác.
- その噂は自作自演だった。
Tin đồn đó là màn tự làm tự dàn dựng.
- 部品を自作してコストを大幅に下げた。
Tự làm linh kiện nên đã giảm đáng kể chi phí.
- このサイトのテーマは自作です。
Giao diện trang web này là do tôi tự làm.
- 彼女は自作のアクセサリーを販売している。
Cô ấy bán phụ kiện do chính mình làm.
- セキュリティのため、暗号化ツールを自作した。
Vì bảo mật, tôi tự làm một công cụ mã hóa.