Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
自主療養
[Tự Chủ Liệu Dưỡng]
じしゅりょうよう
🔊
Danh từ chung
tự chăm sóc
Hán tự
自
Tự
bản thân
主
Chủ
chủ; chính
療
Liệu
chữa lành; chữa trị
養
Dưỡng
nuôi dưỡng; phát triển