Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
臨港線
[Lâm Cảng Tuyến]
りんこうせん
🔊
Danh từ chung
đường sắt cảng
Hán tự
臨
Lâm
nhìn về; đối mặt; gặp gỡ; đối đầu; tham dự; thăm
港
Cảng
cảng
線
Tuyến
đường; tuyến