Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
臨海学校
[Lâm Hải Học Hiệu]
りんかいがっこう
🔊
Danh từ chung
trường học ven biển
Hán tự
臨
Lâm
nhìn về; đối mặt; gặp gỡ; đối đầu; tham dự; thăm
海
Hải
biển; đại dương
学
Học
học; khoa học
校
Hiệu
trường học; in ấn; hiệu đính; sửa chữa