Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
臨時職員
[Lâm Thời Chức Viên]
りんじしょくいん
🔊
Danh từ chung
nhân viên tạm thời
Hán tự
臨
Lâm
nhìn về; đối mặt; gặp gỡ; đối đầu; tham dự; thăm
時
Thời
thời gian; giờ
職
Chức
công việc; việc làm
員
Viên
nhân viên; thành viên