Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
臨御
[Lâm Ngự]
りんぎょ
🔊
Danh từ chung
chuyến thăm của hoàng đế
Hán tự
臨
Lâm
nhìn về; đối mặt; gặp gỡ; đối đầu; tham dự; thăm
御
Ngự
tôn kính; điều khiển; cai quản