臨床検査 [Lâm Sàng Kiểm Tra]
りんしょうけんさ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Y học
xét nghiệm lâm sàng; kiểm tra lâm sàng
Danh từ chung
Lĩnh vực: Y học
xét nghiệm lâm sàng; kiểm tra lâm sàng