臨床心理士 [Lâm Sàng Tâm Lý Sĩ]
りんしょうしんりし
Danh từ chung
nhà tâm lý học lâm sàng; nhà trị liệu tâm lý lâm sàng
Danh từ chung
nhà tâm lý học lâm sàng; nhà trị liệu tâm lý lâm sàng