臣事 [Thần Sự]
しんじ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
phục vụ như một người hầu
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
phục vụ như một người hầu