臣下 [Thần Hạ]
しんか
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
người hầu; thần dân; chư hầu; người phục vụ
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
người hầu; thần dân; chư hầu; người phục vụ