Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
臘月
[Lạp Nguyệt]
ろうげつ
🔊
Danh từ chung
tháng mười hai âm lịch
🔗 師走
Hán tự
臘
Lạp
tháng 12 âm lịch
月
Nguyệt
tháng; mặt trăng