Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
臍帯血
[Tề Đái Huyết]
さい帯血
[Đái Huyết]
さいたいけつ
🔊
Danh từ chung
máu dây rốn
Hán tự
臍
Tề
rốn
帯
Đái
dây đai; thắt lưng; obi; vùng; khu vực
血
Huyết
máu