膿を出す [Nùng Xuất]
うみをだす
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “su”
⚠️Thành ngữ
loại bỏ tham nhũng
thoát mủ
🔗 膿
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “su”
⚠️Thành ngữ
loại bỏ tham nhũng
thoát mủ
🔗 膿