Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
膣外射精
[Trất Ngoại Xạ Tinh]
ちつがいしゃせい
🔊
Danh từ chung
xuất tinh ngoài âm đạo
Hán tự
膣
Trất
âm đạo
外
Ngoại
bên ngoài
射
Xạ
bắn; chiếu sáng
精
Tinh
tinh chế; tinh thần