膝が笑う [Tất Tiếu]
ひざがわらう
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “u”
⚠️Thành ngữ
đầu gối sắp khuỵu
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “u”
⚠️Thành ngữ
đầu gối sắp khuỵu