Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
膜電位
[Mô Điện Vị]
まくでんい
🔊
Danh từ chung
điện thế màng
Hán tự
膜
Mô
màng
電
Điện
điện
位
Vị
hạng; cấp; ngai vàng; vương miện; khoảng; một vài