Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
腹話術師
[Phúc Thoại Thuật Sư]
ふくわじゅつし
🔊
Danh từ chung
người nói tiếng bụng
Hán tự
腹
Phúc
bụng; dạ dày
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện
術
Thuật
kỹ thuật; thủ thuật
師
Sư
giáo viên; quân đội