腹落ち [Phúc Lạc]
はらおち
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
hài lòng; thuyết phục; hiểu
🔗 腹に落ちる
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
hài lòng; thuyết phục; hiểu
🔗 腹に落ちる