Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
腹腔動脈
[Phúc Khang Động Mạch]
ふっこうどうみゃく
🔊
Danh từ chung
động mạch thân tạng
Hán tự
腹
Phúc
bụng; dạ dày
腔
Khang
khoang cơ thể
動
Động
di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc
脈
Mạch
mạch; mạch máu; hy vọng