Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
腹時計
[Phúc Thời Kế]
はらどけい
🔊
Danh từ chung
đồng hồ sinh học
Hán tự
腹
Phúc
bụng; dạ dày
時
Thời
thời gian; giờ
計
Kế
âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường