腹変り [Phúc 変]
腹変わり [Phúc 変]
はらがわり
Danh từ chung
anh chị em cùng cha khác mẹ hoặc cùng mẹ khác cha
🔗 腹違い
Danh từ chung
anh chị em cùng cha khác mẹ hoặc cùng mẹ khác cha
🔗 腹違い