Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
腹合わせ帯
[Phúc Hợp Đái]
腹合せ帯
[Phúc Hợp Đái]
はらあわせおび
🔊
Danh từ chung
obi hai màu
Hán tự
腹
Phúc
bụng; dạ dày
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1
帯
Đái
dây đai; thắt lưng; obi; vùng; khu vực