腹の皮がよじれる [Phúc Bì]

腹の皮が捩れる [Phúc Bì Liệt]

はらのかわがよじれる

Cụm từ, thành ngữĐộng từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)

cười lăn lộn; cười đau bụng

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれらははらかわがよじれるほどわらった。
Họ đã cười nghiêng ngả.