Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
腸詰め
[Tràng Cật]
腸詰
[Tràng Cật]
ちょうづめ
🔊
Danh từ chung
xúc xích
Hán tự
腸
Tràng
ruột; ruột non; ruột già; nội tạng
詰
Cật
đóng gói; trách mắng
Từ liên quan đến 腸詰め
ソーセージ
xúc xích
フランクフルター
xúc xích Frankfurt
フランクフルトソーセージ
xúc xích Frankfurt