Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
腸石
[Tràng Thạch]
ちょうせき
🔊
Danh từ chung
sỏi ruột
🔗 糞石
Hán tự
腸
Tràng
ruột; ruột non; ruột già; nội tạng
石
Thạch
đá