腸抜き [Tràng Bạt]
わたぬき
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
mổ bụng (cá); cá đã mổ bụng
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
mổ bụng (cá); cá đã mổ bụng