腸内環境 [Tràng Nội Hoàn Cảnh]
ちょうないかんきょう
Danh từ chung
Lĩnh vực: Sinh học
môi trường ruột; hệ vi sinh vật
Danh từ chung
Lĩnh vực: Sinh học
môi trường ruột; hệ vi sinh vật