腱板疎部 [Kiện Bản Sơ Bộ]
けんばんそぶ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Giải phẫu học
khoảng trống vòng quay
Danh từ chung
Lĩnh vực: Giải phẫu học
khoảng trống vòng quay