Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
腰高障子
[Yêu Cao Chướng Tử]
こしだかしょうじ
🔊
Danh từ chung
cửa trượt có tấm cao
Hán tự
腰
Yêu
hông; eo; thắt lưng; ván ốp thấp
高
Cao
cao; đắt
障
Chướng
cản trở
子
Tử
trẻ em