腰を落ち着ける [Yêu Lạc Khán]

腰を落ちつける [Yêu Lạc]

こしをおちつける

Cụm từ, thành ngữĐộng từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)

ổn định cuộc sống

JP: しばらくこのまちこしちつけようとおもうんだ。

VI: Tôi định sẽ ở lại thị trấn này một thời gian.

JP: もうそろそろこしけてもいいんじゃないの。

VI: Đã đến lúc bạn nên ổn định cuộc sống.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

もうそろそろこしけてもいいんじゃないの?
Có lẽ đã đến lúc anh nên ổn định cuộc sống.