腰をいわす [Yêu]
こしをいわす
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “su”
🗣️ Phương ngữ Kansai
đau lưng dưới
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “su”
🗣️ Phương ngữ Kansai
đau lưng dưới