Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
腕神経叢
[Oản Thần Kinh Tùng]
わんしんけいそう
🔊
Danh từ chung
đám rối cánh tay
Hán tự
腕
Oản
cánh tay; khả năng; tài năng
神
Thần
thần; tâm hồn
経
Kinh
kinh; kinh độ; đi qua; hết hạn; sợi dọc
叢
Tùng
đám rối; bụi cây; bụi rậm