腕力沙汰 [Oản Lực Sa Thải]
腕力ざた [Oản Lực]
わんりょくざた
Danh từ chung
đánh nhau; giải quyết bằng bạo lực
Danh từ chung
đánh nhau; giải quyết bằng bạo lực