腕が鳴る [Oản Minh]
腕がなる [Oản]
うでがなる
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “ru”
⚠️Thành ngữ
nóng lòng muốn thể hiện kỹ năng của mình
JP: 世界中のモンスターと戦えるのかぁ・・・。腕がなるなぁー。
VI: Có thể chiến đấu với các quái vật trên toàn thế giới ư? Tay tôi đang rạo rực đây.