Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
腔線
[Khang Tuyến]
腔綫
[Khang Tuyến]
こうせん
🔊
Danh từ chung
rãnh súng
Hán tự
腔
Khang
khoang cơ thể
線
Tuyến
đường; tuyến
綫
Tuyến
chỉ